Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Ba Lan
Swit Nowy Dwor Mazowiecki Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Swit Nowy Dwor Mazowiecki là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki không ghi được bàn trong 21% tại III Liga, bảng 1
Bàn thua
Swit Nowy Dwor Mazowiecki để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki để thủng lưới trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Swit Nowy Dwor Mazowiecki đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swit Nowy Dwor Mazowiecki đã tham gia trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Swit Nowy Dwor Mazowiecki tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Swit Nowy Dwor Mazowiecki tại III Liga, bảng 1
CDG thống kê
Swit Nowy Dwor Mazowiecki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Swit Nowy Dwor Mazowiecki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong III Liga, bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Swit Nowy Dwor Mazowiecki thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Swit Nowy Dwor Mazowiecki có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Swit Nowy Dwor Mazowiecki Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 82:29 | 53 | 84 | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 64:34 | 30 | 71 | |
| 4 | 34 | 20 | 5 | 9 | 64:43 | 21 | 65 | |
| 5 | 34 | 17 | 6 | 11 | 75:47 | 28 | 57 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 56:51 | 5 | 56 | |
| 7 | 34 | 17 | 3 | 14 | 70:64 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 46:45 | 1 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 64:55 | 9 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 5 | 16 | 72:64 | 8 | 44 | |
| 11 | 34 | 12 | 5 | 17 | 51:66 | -15 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 7 | 16 | 55:59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 45:61 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:54 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 40:57 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 50:76 | -26 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 4 | 23 | 40:79 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 3 | 27 | 27:103 | -76 | 15 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation